order struthioniformes
An ostrich, a member of the order Struthioniformes, runs across the African savanna.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Đà điểu: "order struthioniformes" là một bộ chim không bay, bao gồm đà điểu và các loài chim có họ hàng đã tuyệt chủng. Bộ này được biết đến từ kỷ Pleistocene trở đi.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Đà điểu bao gồm đà điểu hiện đại và các họ hàng đã tuyệt chủng của nó.)
- (Hóa thạch từ bộ Đà điểu đã được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "order struthioniformes" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm chim có đặc điểm chung là không bay và có kích thước lớn.
- (Các nhà khoa học phân loại đà điểu dưới bộ Đà điểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Struthioniform (adj): thuộc về bộ Đà điểu.
- The struthioniform birds are known for their large size and flightlessness. (Các loài chim thuộc bộ Đà điểu nổi tiếng với kích thước lớn và khả năng không bay.)
Từ đồng nghĩa
- Ratite order: bộ chim không bay (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả đà điểu và các loài tương tự).
- Ostrich order: bộ đà điểu (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "order struthioniformes".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "order struthioniformes".