order struthioniformes

order struthioniformes

An ostrich, a member of the order Struthioniformes, runs across the African savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Đà điểu: "order struthioniformes" một bộ chim không bay, bao gồm đà điểu các loài chim họ hàng đã tuyệt chủng. Bộ này được biết đến từ kỷ Pleistocene trở đi.
dụ sử dụng
  • (Bộ Đà điểu bao gồm đà điểu hiện đại các họ hàng đã tuyệt chủng của .)
  • (Hóa thạch từ bộ Đà điểu đã được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order struthioniformes" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm chim đặc điểm chung không bay kích thước lớn.
  • (Các nhà khoa học phân loại đà điểu dưới bộ Đà điểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Struthioniform (adj): thuộc về bộ Đà điểu.
    • The struthioniform birds are known for their large size and flightlessness. (Các loài chim thuộc bộ Đà điểu nổi tiếng với kích thước lớn khả năng không bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratite order: bộ chim không bay (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả đà điểu các loài tương tự).
  • Ostrich order: bộ đà điểu (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "order struthioniformes".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "order struthioniformes".